inféodé
giọng máy của trình duyệt
inféodé nghĩa là thần phục, phục tùng.
Nghĩa của inféodé
Tính từ
- Thần phục, phục tùng.
Câu hỏi thường gặp
inféodé nghĩa là gì?
inféodé (tính từ) nghĩa là thần phục, phục tùng.
inféodé nghĩa là thần phục, phục tùng.
inféodé (tính từ) nghĩa là thần phục, phục tùng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.