inférence
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
inférence nghĩa là sự suy diễn.
Nghĩa của inférence
Danh từ · giống cái
- Sự suy diễn.
Dạng từ của inférence
Đi với mạo từ: une inférence · l'inférence
| Số nhiều | inférences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inference
Câu hỏi thường gặp
inférence nghĩa là gì?
inférence (danh từ) nghĩa là sự suy diễn.
inférence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inférence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fe.ʁɑ̃s/.
inférence là giống đực hay giống cái?
inférence là danh từ giống cái (dùng với une, la).