TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inférence

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

inférence nghĩa là sự suy diễn.

Nghĩa của inférence

Danh từ · giống cái

  1. Sự suy diễn.

Dạng từ của inférence

Đi với mạo từ: une inférence · l'inférence

Số nhiềuinférences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inference

Câu hỏi thường gặp

inférence nghĩa là gì?

inférence (danh từ) nghĩa là sự suy diễn.

inférence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inférence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fe.ʁɑ̃s/.

inférence là giống đực hay giống cái?

inférence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.