TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phục hưng tiếng Pháp là gì?

"phục hưng" trong tiếng Pháp là renaissance (danh từ).

renaissance Danh từ · giống cái

/ʁə.nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phục hưng.

  • La renaissance des lettres sự phục hưng văn học

Xem đầy đủ từ "renaissance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phục hưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phục hưng tiếng Pháp là gì?

"phục hưng" trong tiếng Pháp là renaissance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.