Phỉnh phờ tiếng Pháp là gì?
"phỉnh phờ" trong tiếng Pháp là tromper (ngoại động từ).
tromper Ngoại động từ
/tʁɔ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa, đánh lừa, lừa dối, phỉnh phờ.
- Marchand qui trompe ses clients người bán hàng đánh lừa khách hàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phỉnh phờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- circonvenirNgoại động từ · Phỉnh phờ
- embobelinerNgoại động từ · Phỉnh phờ
- patelinerNgoại động từ · Phỉnh phờ, tán tỉnh
- bercerNgoại động từ · Phỉnh phờ
- empaumerNgoại động từ · Xỏ mũi, phỉnh phờ (ai)
- impostureDanh từ · Điều bịp bợm, điều phỉnh phờ
- bonimentDanh từ · Lời bịp bợm, lời phỉnh phờ
- bonimenteurDanh từ · Kẻ bịp bợm, kẻ phỉnh phờ
Câu hỏi thường gặp
Phỉnh phờ tiếng Pháp là gì?
"phỉnh phờ" trong tiếng Pháp là tromper (ngoại động từ).