Phạt tiếng Pháp là gì?
"phạt" trong tiếng Pháp là punir (ngoại động từ), châtier (ngoại động từ), sanctionner (ngoại động từ).
punir Ngoại động từ
/py.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phạt, trừng phạt.
- Elle a puni ses enfants. Nó trừng phạt con của nó.
- À Singapour, une manière de punir les criminels est de les fouetter. Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt.
châtier Ngoại động từ
/ʃa.tje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừng phạt.
sanctionner Ngoại động từ
/sɑ̃k.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừng phạt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- pénaliserNgoại động từ · Phạt
- ravalerNgoại động từ · Bạt, phạt, đẽo
- peineDanh từ · Sự trừng phạt, sự phạt; hình phạt
- punitionDanh từ · Sự phạt, sự trừng phạt
- sanctionDanh từ · Sự thưởng; sự trừng phạt, sự phạt; hình phạt
- astreinteDanh từ · Sự phạt (vì chậm trả nợ)
- pénalisationDanh từ · Sự phạt (người thi đấu)
Câu hỏi thường gặp
Phạt tiếng Pháp là gì?
"phạt" trong tiếng Pháp là punir (ngoại động từ), châtier (ngoại động từ), sanctionner (ngoại động từ).