astreinte
danh từ giống cái (f)
/as.tʁɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
astreinte nghĩa là sự phạt, nhiệm vụ bó buộc.
Nghĩa của astreinte
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Sự phạt (vì chậm trả nợ).
- Nhiệm vụ bó buộc.
Dạng từ của astreinte
Đi với mạo từ: une astreinte · l'astreinte
| Số nhiều | astreintes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sanction; on-call duty
Câu hỏi thường gặp
astreinte nghĩa là gì?
astreinte (danh từ) nghĩa là sự phạt, nhiệm vụ bó buộc.
astreinte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astreinte (giọng Pháp chuẩn): /as.tʁɛ̃t/.
astreinte là giống đực hay giống cái?
astreinte là danh từ giống cái (dùng với une, la).