TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astringence

danh từ giống cái (f)
/as.tʁɛ̃.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

astringence nghĩa là tính se.

Nghĩa của astringence

Danh từ · giống cái

  1. Y học Tính se.

Dạng từ của astringence

Đi với mạo từ: une astringence · l'astringence

Số nhiềuastringences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astringency (quality of being astringent); astringence (an astringent taste)

Câu hỏi thường gặp

astringence nghĩa là gì?

astringence (danh từ) nghĩa là tính se.

astringence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astringence (giọng Pháp chuẩn): /as.tʁɛ̃.ʒɑ̃s/.

astringence là giống đực hay giống cái?

astringence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.