astringence
danh từ giống cái (f)
/as.tʁɛ̃.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
astringence nghĩa là tính se.
Nghĩa của astringence
Danh từ · giống cái
- Y học Tính se.
Dạng từ của astringence
Đi với mạo từ: une astringence · l'astringence
| Số nhiều | astringences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ astringency (quality of being astringent); astringence (an astringent taste)
Câu hỏi thường gặp
astringence nghĩa là gì?
astringence (danh từ) nghĩa là tính se.
astringence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astringence (giọng Pháp chuẩn): /as.tʁɛ̃.ʒɑ̃s/.
astringence là giống đực hay giống cái?
astringence là danh từ giống cái (dùng với une, la).