TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phạm tội tiếng Pháp là gì?

"phạm tội" trong tiếng Pháp là coupable (tính từ), pécher (nội động từ), délinquant (tính từ).

coupable Tính từ

/ku.pabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tội, phạm tội.

  • Un homme coupable một kẻ phạm tội

Xem đầy đủ từ "coupable": giống, cách chia, thành ngữ →

pécher Nội động từ

/pe.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phạm tội.

Xem đầy đủ từ "pécher": giống, cách chia, thành ngữ →

délinquant Tính từ

/de.lɛ̃.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phạm tội.

  • Délinquant primaire kẻ phạm tội lần đầu

Xem đầy đủ từ "délinquant": giống, cách chia, thành ngữ →

criminel Tính từ

/kʁi.mi.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tội, phạm tội.

  • Homme criminel người có tội

Xem đầy đủ từ "criminel": giống, cách chia, thành ngữ →

transgresser Ngoại động từ

/tʁɑ̃s.ɡʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi phạm, không tuân thủ.

  • Transgresser le règlement intérieur vi phạm nội quy
  • Transgresser un ordre không tuân thủ lệnh

Xem đầy đủ từ "transgresser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phạm tội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phạm tội tiếng Pháp là gì?

"phạm tội" trong tiếng Pháp là coupable (tính từ), pécher (nội động từ), délinquant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.