Phân biệt tiếng Pháp là gì?
"phân biệt" trong tiếng Pháp là distinguer (ngoại động từ), différencier (tự động từ).
distinguer Ngoại động từ
/dis.tɛ̃.ɡe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân biệt.
- J'ai écouté mais je n'ai pas pu distinguer ce qu'ils disaient. Tôi đã nghe nhưng không phân biệt được họ nói gì.
- Distinguer le vrai du faux phân biệt thực giả
différencier Tự động từ
/di.fe.ʁɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khác biệt, phân biệt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân biệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- discernerNgoại động từ · Phân biệt, phân định
- discriminerNội động từ · Tách biệt, phân biệt
- discriminantTính từ · Tách biệt, phân biệt
- différenciateurTính từ · Khu biệt, phân biệt
- démêlerNgoại động từ · Phân rõ, phân biệt
- distinctionDanh từ · Sự phân biệt
- discriminationDanh từ · Sự phân biệt
- discernementDanh từ · Sự phân biệt, sự phân định
- différenciationDanh từ · Sự khu biệt, sự phân biệt
- distinguoDanh từ · Sự phân biệt
Câu hỏi thường gặp
Phân biệt tiếng Pháp là gì?
"phân biệt" trong tiếng Pháp là distinguer (ngoại động từ), différencier (tự động từ).