différenciation
différenciation nghĩa là sự khu biệt, sự phân biệt, sự phân hóa, sự biệt hóa.
Nghĩa của différenciation
Danh từ · giống cái
- Sự khu biệt, sự phân biệt.
- Sinh vật học Sự phân hóa, sự biệt hóa.
- Địa chất, địa lý Sự phân dị.
Dạng từ của différenciation
Đi với mạo từ: une différenciation · la différenciation
| Số nhiều | différenciations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ differentiation
Câu hỏi thường gặp
différenciation nghĩa là gì?
différenciation (danh từ) nghĩa là sự khu biệt, sự phân biệt, sự phân hóa, sự biệt hóa.
différenciation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của différenciation (giọng Pháp chuẩn): /di.fe.ʁɑ̃.sja.sjɔ̃/.
différenciation là giống đực hay giống cái?
différenciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).