TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

différenciation

danh từ giống cái (f)
/di.fe.ʁɑ̃.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

différenciation nghĩa là sự khu biệt, sự phân biệt, sự phân hóa, sự biệt hóa.

Nghĩa của différenciation

Danh từ · giống cái

  1. Sự khu biệt, sự phân biệt.
  2. Sinh vật học Sự phân hóa, sự biệt hóa.
  3. Địa chất, địa lý Sự phân dị.

Dạng từ của différenciation

Đi với mạo từ: une différenciation · la différenciation

Số nhiềudifférenciations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ differentiation

Câu hỏi thường gặp

différenciation nghĩa là gì?

différenciation (danh từ) nghĩa là sự khu biệt, sự phân biệt, sự phân hóa, sự biệt hóa.

différenciation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của différenciation (giọng Pháp chuẩn): /di.fe.ʁɑ̃.sja.sjɔ̃/.

différenciation là giống đực hay giống cái?

différenciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.