TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phát ra tiếng Pháp là gì?

"phát ra" trong tiếng Pháp là émettre (ngoại động từ).

émettre Ngoại động từ

/e.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát, phát ra; phát hành.

  • émettre des rayons lumineux phát tia sáng
  • émettre des billets de banque phát hành giấy bạc

Xem đầy đủ từ "émettre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát ra tiếng Pháp là gì?

"phát ra" trong tiếng Pháp là émettre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.