Phát ra tiếng Pháp là gì?
"phát ra" trong tiếng Pháp là émettre (ngoại động từ).
émettre Ngoại động từ
/e.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát, phát ra; phát hành.
- émettre des rayons lumineux phát tia sáng
- émettre des billets de banque phát hành giấy bạc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- décernerNgoại động từ · Phát ra, ra lệnh
- rendreNgoại động từ · Thổ ra, trút ra; tỏa ra, phát ra
- envoyerNgoại động từ · Phát ra
- jeterNgoại động từ · Tuôn ra, phát ra, tỏa ra, thốt ra
- émanerNội động từ · Phát ra, xuất ra
- exhalerNgoại động từ · Phát ra, thốt ra, tuôn ra
- émissionDanh từ · Sự phát ra; sự phát hành
- jetDanh từ · Sự phát ra, sự phun ra; tia (phát ra, phun ra)
Câu hỏi thường gặp
Phát ra tiếng Pháp là gì?
"phát ra" trong tiếng Pháp là émettre (ngoại động từ).