TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhiệm vụ tiếng Pháp là gì?

"nhiệm vụ" trong tiếng Pháp là mission (danh từ), devoir (danh từ), tâche (danh từ).

mission Danh từ · giống cái

/mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sứ mệnh, nhiệm vụ.

  • Mission accomplie. Nhiệm vụ hoàn thành.
  • La mission de l'artiste sứ mệnh của nghệ sĩ

Xem đầy đủ từ "mission": giống, cách chia, thành ngữ →

devoir Danh từ

/də.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bổ phận, nghĩa vụ, nhiệm vụ.

Xem đầy đủ từ "devoir": giống, cách chia, thành ngữ →

tâche Danh từ · giống cái

/taʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệm vụ.

  • à la tâche làm khoán
  • mourir à la tâche chết trong khi làm nhiệm vụ

Xem đầy đủ từ "tâche": giống, cách chia, thành ngữ →

service Danh từ · giống đực

/sɛʁ.vis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phục vụ.

  • Trente ans de service ba mươi năm phục vụ

Xem đầy đủ từ "service": giống, cách chia, thành ngữ →

obligation Danh từ · giống cái

/ɔ.bli.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩa vụ.

  • Obligation de citoyen nghĩa vụ công dân

Xem đầy đủ từ "obligation": giống, cách chia, thành ngữ →

corvée Danh từ · giống cái

/kɔʁ.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công tác phục vụ; nhóm người làm công tác phục vụ.

  • Corvée quotidienne de ravitaillement công tác phục vụ tiếp liệu hằng ngày

Xem đầy đủ từ "corvée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiệm vụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhiệm vụ tiếng Pháp là gì?

"nhiệm vụ" trong tiếng Pháp là mission (danh từ), devoir (danh từ), tâche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.