TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhất trí tiếng Pháp là gì?

"nhất trí" trong tiếng Pháp là unanime (tính từ).

unanime Tính từ

/y.na.nim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhất trí.

  • Consentement unanime sự tán thành nhất trí

Xem đầy đủ từ "unanime": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhất trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhất trí tiếng Pháp là gì?

"nhất trí" trong tiếng Pháp là unanime (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.