Nhạy cảm tiếng Pháp là gì?
"nhạy cảm" trong tiếng Pháp là sensible (tính từ).
sensible Tính từ
/sɑ̃.sibl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhạy cảm.
- Un pirate informatique a eu accès à des fichiers sensibles dans la base de données de l'entreprise. Một tin tặc đã lấy được quyền truy cập vào các tệp nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu của công ty.
- T'es un mec très sensible, n'est-ce pas ? Bạn là một người khá nhạy cảm đấy, đúng không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhạy cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhạy cảm tiếng Pháp là gì?
"nhạy cảm" trong tiếng Pháp là sensible (tính từ).