TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhạy cảm tiếng Pháp là gì?

"nhạy cảm" trong tiếng Pháp là sensible (tính từ).

sensible Tính từ

/sɑ̃.sibl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhạy cảm.

  • Un pirate informatique a eu accès à des fichiers sensibles dans la base de données de l'entreprise. Một tin tặc đã lấy được quyền truy cập vào các tệp nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu của công ty.
  • T'es un mec très sensible, n'est-ce pas ? Bạn là một người khá nhạy cảm đấy, đúng không?

Xem đầy đủ từ "sensible": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhạy cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhạy cảm tiếng Pháp là gì?

"nhạy cảm" trong tiếng Pháp là sensible (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.