TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhìn tiếng Pháp là gì?

"nhìn" trong tiếng Pháp là voir (nội động từ), regarder (ngoại động từ).

voir Nội động từ

/vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn, trông.

  • La meilleure façon de savoir comment est un pays est d'y aller pour voir de ses propres yeux. Cách tốt nhất để biết một nước như thế nào là tới đó để nhìn tận mắt.
  • Aussi loin que l'on put voir, on n'apercevait qu'un champ de blé. Nhìn xa được đến đâu, vẫn chỉ trông thấy một cánh đồng lúa mỳ.

Xem đầy đủ từ "voir": giống, cách chia, thành ngữ →

regarder Ngoại động từ

/ʁə.ɡaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn ngó.

  • Elle s'arrêta soudain et regarda autour d'elle. Bỗng nhiên cô ấy dừng lại và nhìn xung quanh mình.
  • Regarde-moi quand je te parle ! Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!

Xem đầy đủ từ "regarder": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhìn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhìn tiếng Pháp là gì?

"nhìn" trong tiếng Pháp là voir (nội động từ), regarder (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.