TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhãn tiếng Pháp là gì?

"nhãn" trong tiếng Pháp là étiquette (danh từ), label (danh từ), longane (danh từ).

étiquette Danh từ · giống cái

/e.ti.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhãn, giấy ghi (giá...).

  • Attache cette étiquette à ta valise. Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi.
  • Veuillez coller cette étiquette sur vos bagages. Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn.

Xem đầy đủ từ "étiquette": giống, cách chia, thành ngữ →

label Danh từ · giống đực

/la.bɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhãn, nhãn hiệu.

  • Label de garantie nhãn bảo đảm

Xem đầy đủ từ "label": giống, cách chia, thành ngữ →

longane Danh từ · giống cái

/lɔ̃.ɡan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả nhãn.

Xem đầy đủ từ "longane": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhãn tiếng Pháp là gì?

"nhãn" trong tiếng Pháp là étiquette (danh từ), label (danh từ), longane (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.