Nhãn tiếng Pháp là gì?
"nhãn" trong tiếng Pháp là étiquette (danh từ), label (danh từ), longane (danh từ).
étiquette Danh từ · giống cái
/e.ti.kɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhãn, giấy ghi (giá...).
- Attache cette étiquette à ta valise. Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi.
- Veuillez coller cette étiquette sur vos bagages. Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn.
label Danh từ · giống đực
/la.bɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhãn, nhãn hiệu.
- Label de garantie nhãn bảo đảm
longane Danh từ · giống cái
/lɔ̃.ɡan/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả nhãn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhãn tiếng Pháp là gì?
"nhãn" trong tiếng Pháp là étiquette (danh từ), label (danh từ), longane (danh từ).