TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étiquette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.ti.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

étiquette nghĩa là nhãn, giấy ghi, phép xã giao.

Nghĩa của étiquette

Danh từ · giống cái

  1. Nhãn, giấy ghi (giá...).
  2. Phép xã giao.
  3. Lễ nghi; nghi thức.
    • Observer l'étiquettetheo lễ nghi

Dạng từ của étiquette

Đi với mạo từ: une étiquette · l'étiquette

Số nhiềuétiquettes

Câu ví dụ với étiquette

  • Veuillez coller cette étiquette sur vos bagages. Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1738149
  • Attache cette étiquette à ta valise. Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12348818

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tag, label; etiquette, prescribed behavior

Câu hỏi thường gặp

étiquette nghĩa là gì?

étiquette (danh từ) nghĩa là nhãn, giấy ghi, phép xã giao.

étiquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étiquette (giọng Pháp chuẩn): /e.ti.kɛt/.

étiquette là giống đực hay giống cái?

étiquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.