étiquette
étiquette nghĩa là nhãn, giấy ghi, phép xã giao.
Nghĩa của étiquette
Danh từ · giống cái
- Nhãn, giấy ghi (giá...).
- Phép xã giao.
- Lễ nghi; nghi thức.
- Observer l'étiquettetheo lễ nghi
Dạng từ của étiquette
Đi với mạo từ: une étiquette · l'étiquette
| Số nhiều | étiquettes |
Câu ví dụ với étiquette
- Veuillez coller cette étiquette sur vos bagages. Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1738149
- Attache cette étiquette à ta valise. Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12348818
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tag, label; etiquette, prescribed behavior
Câu hỏi thường gặp
étiquette nghĩa là gì?
étiquette (danh từ) nghĩa là nhãn, giấy ghi, phép xã giao.
étiquette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étiquette (giọng Pháp chuẩn): /e.ti.kɛt/.
étiquette là giống đực hay giống cái?
étiquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).