TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étirable

/e.ti.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

étirable nghĩa là Có thể kéo dài ra, có thể kéo giãn ra.

Nghĩa của étirable

Tính từ

  1. Có thể kéo dài ra, có thể kéo giãn ra.
    • Le caoutchouc est étirablecao su có thể kéo giãn ra

Dạng từ của étirable

Số nhiềuétirables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stretchable

Câu hỏi thường gặp

étirable nghĩa là gì?

étirable (tính từ) nghĩa là Có thể kéo dài ra, có thể kéo giãn ra.

étirable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étirable (giọng Pháp chuẩn): /e.ti.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.