étirable
/e.ti.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
étirable nghĩa là Có thể kéo dài ra, có thể kéo giãn ra.
Nghĩa của étirable
Tính từ
- Có thể kéo dài ra, có thể kéo giãn ra.
- Le caoutchouc est étirablecao su có thể kéo giãn ra
Dạng từ của étirable
| Số nhiều | étirables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stretchable
Câu hỏi thường gặp
étirable nghĩa là gì?
étirable (tính từ) nghĩa là Có thể kéo dài ra, có thể kéo giãn ra.
étirable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étirable (giọng Pháp chuẩn): /e.ti.ʁabl/.