étirage
danh từ giống đực (m)
/e.ti.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
étirage nghĩa là sự kéo dài ra, sự kéo giãn ra.
Nghĩa của étirage
Danh từ · giống đực
- Sự kéo dài ra, sự kéo giãn ra.
Dạng từ của étirage
Đi với mạo từ: un étirage · l'étirage
| Số nhiều | étirages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stretching
Câu hỏi thường gặp
étirage nghĩa là gì?
étirage (danh từ) nghĩa là sự kéo dài ra, sự kéo giãn ra.
étirage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étirage (giọng Pháp chuẩn): /e.ti.ʁaʒ/.
étirage là giống đực hay giống cái?
étirage là danh từ giống đực (dùng với un, le).