TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étirement

/e.tiʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

étirement nghĩa là sự giãn ra.

Nghĩa của étirement

Tính từ

  1. Sự giãn ra.
  2. Sự vươn vai.

Dạng từ của étirement

Số nhiềuétirements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stretch (act of stretching, all senses)

Câu hỏi thường gặp

étirement nghĩa là gì?

étirement (tính từ) nghĩa là sự giãn ra.

étirement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étirement (giọng Pháp chuẩn): /e.tiʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.