TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étiqueteur

danh từ cả hai giống
/e.tik.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

étiqueteur nghĩa là người dán nhãn, máy dán nhãn chai.

Nghĩa của étiqueteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người dán nhãn.
  2. Máy dán nhãn chai.

Dạng từ của étiqueteur

Số nhiềuétiqueteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ labeler

Câu hỏi thường gặp

étiqueteur nghĩa là gì?

étiqueteur (danh từ) nghĩa là người dán nhãn, máy dán nhãn chai.

étiqueteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étiqueteur (giọng Pháp chuẩn): /e.tik.tœʁ/.

étiqueteur là giống đực hay giống cái?

étiqueteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.