Nguyền rủa tiếng Pháp là gì?
"nguyền rủa" trong tiếng Pháp là maudire (ngoại động từ), sacrer (nội động từ).
maudire Ngoại động từ
/mo.diʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyền rủa.
- Elle l'a maudit pour avoir causé l'accident. Bà ấy nguyền rủa hắn vì đã gây ra tai nạn.
- Maudire le sort nguyền rủa số phận
sacrer Nội động từ
/sa.kʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyền rủa.
- Il a l'habitude de sacrer à chaque moment nó có thói quen nguyền rủa luôn mồm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyền rủa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nguyền rủa tiếng Pháp là gì?
"nguyền rủa" trong tiếng Pháp là maudire (ngoại động từ), sacrer (nội động từ).