imprécatoire
giọng máy của trình duyệt
imprécatoire nghĩa là nguyền rủa.
Nghĩa của imprécatoire
Tính từ
- Nguyền rủa.
Câu hỏi thường gặp
imprécatoire nghĩa là gì?
imprécatoire (tính từ) nghĩa là nguyền rủa.
imprécatoire nghĩa là nguyền rủa.
imprécatoire (tính từ) nghĩa là nguyền rủa.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.