TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imprécatoire

giọng máy của trình duyệt

imprécatoire nghĩa là nguyền rủa.

Nghĩa của imprécatoire

Tính từ

  1. Nguyền rủa.

Câu hỏi thường gặp

imprécatoire nghĩa là gì?

imprécatoire (tính từ) nghĩa là nguyền rủa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.