TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngu tiếng Pháp là gì?

"ngu" trong tiếng Pháp là idiot (tính từ), bête (tính từ), bêtement (phó từ).

idiot Tính từ

/i.djo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu, ngốc, ngu ngốc.

  • Les hommes sont des idiots. Đàn ông ai cũng ngu.
  • Cesse d'être idiot ! Đừng có ngu nữa.

Xem đầy đủ từ "idiot": giống, cách chia, thành ngữ →

bête Tính từ

/bɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu, đần, ngốc, dại.

  • Je ne suis pas plus bête que toi. Tôi không ngu ngốc vì em nữa đâu.
  • Être bête comme un âne ngu như bò

Xem đầy đủ từ "bête": giống, cách chia, thành ngữ →

bêtement Phó từ

/bɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu, dại dột.

  • Agir bêtement hành động dại dột

Xem đầy đủ từ "bêtement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngu tiếng Pháp là gì?

"ngu" trong tiếng Pháp là idiot (tính từ), bête (tính từ), bêtement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.