TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngon tiếng Pháp là gì?

"ngon" trong tiếng Pháp là délicieux (tính từ), savoureux (tính từ), bonne (tính từ).

délicieux Tính từ

/de.li.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngon; thơm ngát; hay tuyệt.

  • C'est délicieux ! Ngon quá!
  • Ce poisson est délicieux. Cá này ngon.

Xem đầy đủ từ "délicieux": giống, cách chia, thành ngữ →

savoureux Tính từ

/sa.vu.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngon, ngon lành.

  • Mets savoureux món ăn ngon

Xem đầy đủ từ "savoureux": giống, cách chia, thành ngữ →

bonne Tính từ

/bɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá về chất lượng tốt, ngon, hay, giỏi....

  • Bonne nuit. Fais de beaux rêves. Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.
  • Bonne terre đất tốt

Xem đầy đủ từ "bonne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngon" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngon tiếng Pháp là gì?

"ngon" trong tiếng Pháp là délicieux (tính từ), savoureux (tính từ), bonne (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.