Ngay lập tức tiếng Pháp là gì?
"ngay lập tức" trong tiếng Pháp là sur-le-champ (phó từ), immédiatement (phó từ), immédiat (tính từ).
sur-le-champ Phó từ
/syʁ.lə.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tức khắc, ngay lập tức.
- Partir sur-le-champ ra đi tức khắc
immédiatement Phó từ
/i.me.djat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay, lập tức, tức thì, tức khắc.
- Je lui téléphonai immédiatement. Tôi đã ngay lập tức gọi cho cô ấy.
- Je lui ai immédiatement téléphoné. Tôi đã ngay lập tức gọi cho cô ấy.
Xem đầy đủ từ "immédiatement": giống, cách chia, thành ngữ →
immédiat Tính từ
/i.me.dja/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay, lập tức, tức thì, tức khắc.
- Eprouver un soulagement immédiat thấy đỡ ngay tức khắc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngay lập tức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngay lập tức tiếng Pháp là gì?
"ngay lập tức" trong tiếng Pháp là sur-le-champ (phó từ), immédiatement (phó từ), immédiat (tính từ).