Ngừng tiếng Pháp là gì?
"ngừng" trong tiếng Pháp là bloquer (ngoại động từ).
bloquer Ngoại động từ
/blɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chẹn, chặn, khóa; ngừng, đóng, làm nghẽn.
- Bloquer un frein chẹn phanh
- Bloquer le ballon (thể dục thể thao) chặn bóng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- discontinuerNội động từ · Ngừng, dứt
- décoterNgoại động từ · Thôi, ngừng
- rompreNgoại động từ · Hủy bỏ, thủ tiêu; đình chỉ, ngừng
- stopperNội động từ · Ngừng, thôi (nói...)
- arrêtDanh từ · Sự dừng, sự ngừng, sự đỗ
- cesseDanh từ · Sự ngừng, sự dứt (sans cesse — không ngừng, luôn luôn)
- interruptionDanh từ · Sự cắt, sự ngắt, sự làm đứt đoạn; sự ngừng
Câu hỏi thường gặp
Ngừng tiếng Pháp là gì?
"ngừng" trong tiếng Pháp là bloquer (ngoại động từ).