Ngớ ngẩn tiếng Pháp là gì?
"ngớ ngẩn" trong tiếng Pháp là stupide (tính từ).
stupide Tính từ
/sty.pid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngớ ngẩn, ngốc, ngốc nghếch.
- Ses parents pensaient qu'il gaspillait son argent pour une fille stupide. Bố mẹ anh ta cho rằng anh ta phung phí tiền bạc vì một cô gái ngớ ngẩn.
- Air stupide vẻ ngốc nghếch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngớ ngẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngớ ngẩn tiếng Pháp là gì?
"ngớ ngẩn" trong tiếng Pháp là stupide (tính từ).