TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngớ ngẩn tiếng Pháp là gì?

"ngớ ngẩn" trong tiếng Pháp là stupide (tính từ).

stupide Tính từ

/sty.pid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngớ ngẩn, ngốc, ngốc nghếch.

  • Ses parents pensaient qu'il gaspillait son argent pour une fille stupide. Bố mẹ anh ta cho rằng anh ta phung phí tiền bạc vì một cô gái ngớ ngẩn.
  • Air stupide vẻ ngốc nghếch

Xem đầy đủ từ "stupide": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngớ ngẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngớ ngẩn tiếng Pháp là gì?

"ngớ ngẩn" trong tiếng Pháp là stupide (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.