écervelé
/e.sɛʁ.və.le/ giọng máy của trình duyệt
écervelé nghĩa là ngớ ngẩn khờ dại, người ngớ ngẩn, người khờ dại.
Nghĩa của écervelé
Tính từ
- Ngớ ngẩn khờ dại.
Danh từ · cả hai giống
- Người ngớ ngẩn, người khờ dại.
Dạng từ của écervelé
| Số nhiều | écervelés |
| Giống cái | écervelée |
| Giống cái số nhiều | écervelées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écervelé
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scatterbrained, foolish, brainless
- Danh từ fool, blockhead, idiot
Câu hỏi thường gặp
écervelé nghĩa là gì?
écervelé (tính từ, danh từ) nghĩa là ngớ ngẩn khờ dại, người ngớ ngẩn, người khờ dại.
écervelé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écervelé (giọng Pháp chuẩn): /e.sɛʁ.və.le/.