TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écervelé

/e.sɛʁ.və.le/ giọng máy của trình duyệt

écervelé nghĩa là ngớ ngẩn khờ dại, người ngớ ngẩn, người khờ dại.

Nghĩa của écervelé

Tính từ

  1. Ngớ ngẩn khờ dại.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ngớ ngẩn, người khờ dại.

Dạng từ của écervelé

Số nhiềuécervelés
Giống cáiécervelée
Giống cái số nhiềuécervelées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écervelé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scatterbrained, foolish, brainless
  • Danh từ fool, blockhead, idiot

Câu hỏi thường gặp

écervelé nghĩa là gì?

écervelé (tính từ, danh từ) nghĩa là ngớ ngẩn khờ dại, người ngớ ngẩn, người khờ dại.

écervelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écervelé (giọng Pháp chuẩn): /e.sɛʁ.və.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.