TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écarté

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.kaʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

écarté nghĩa là hẻo lánh, cô tịch, bài cactê.

Nghĩa của écarté

Tính từ

  1. Hẻo lánh, cô tịch.
    • Endroit écarténơi hẻo lánh

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài (đánh cờ) bài cactê.

Dạng từ của écarté

Số nhiềuécartés
Giống cáiécartée
Giống cái số nhiềuécartées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écarté

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ discarded, removed; separated; isolated, secluded; back(ward), far from the main area
  • Danh từ écarté

Câu hỏi thường gặp

écarté nghĩa là gì?

écarté (tính từ, danh từ) nghĩa là hẻo lánh, cô tịch, bài cactê.

écarté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écarté (giọng Pháp chuẩn): /e.kaʁ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.