TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écartèlement

danh từ giống đực (m)
/e.kaʁ.tɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

écartèlement nghĩa là hình phạt xé xác, hình phạt phanh thây, sự giằng co.

Nghĩa của écartèlement

Danh từ · giống đực

  1. Hình phạt xé xác, hình phạt phanh thây.
  2. Nghĩa bóng Sự giằng co.
    • écartèlement entre le bien et le malsự giằng co giữa thiện và ác

Dạng từ của écartèlement

Đi với mạo từ: un écartèlement · l'écartèlement

Số nhiềuécartèlements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écartèlement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quartering

Câu hỏi thường gặp

écartèlement nghĩa là gì?

écartèlement (danh từ) nghĩa là hình phạt xé xác, hình phạt phanh thây, sự giằng co.

écartèlement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écartèlement (giọng Pháp chuẩn): /e.kaʁ.tɛl.mɑ̃/.

écartèlement là giống đực hay giống cái?

écartèlement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.