TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échafaud

danh từ giống đực (m)
/e.ʃa.fo/ giọng máy của trình duyệt

échafaud nghĩa là đoạn đầu đài, máy chém, giàn giáo.

Nghĩa của échafaud

Danh từ · giống đực

  1. Đoạn đầu đài, máy chém; tội chém.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Giàn giáo.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Khán đài.

Dạng từ của échafaud

Đi với mạo từ: un échafaud · l'échafaud

Số nhiềuéchafauds
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scaffold (elevated platform on which a criminal is executed)

Câu hỏi thường gặp

échafaud nghĩa là gì?

échafaud (danh từ) nghĩa là đoạn đầu đài, máy chém, giàn giáo.

échafaud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échafaud (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃa.fo/.

échafaud là giống đực hay giống cái?

échafaud là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.