échafaud
danh từ giống đực (m)
/e.ʃa.fo/ giọng máy của trình duyệt
échafaud nghĩa là đoạn đầu đài, máy chém, giàn giáo.
Nghĩa của échafaud
Danh từ · giống đực
- Đoạn đầu đài, máy chém; tội chém.
- Từ cũ, nghĩa cũ Giàn giáo.
- Từ cũ, nghĩa cũ Khán đài.
Dạng từ của échafaud
Đi với mạo từ: un échafaud · l'échafaud
| Số nhiều | échafauds |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scaffold (elevated platform on which a criminal is executed)
Câu hỏi thường gặp
échafaud nghĩa là gì?
échafaud (danh từ) nghĩa là đoạn đầu đài, máy chém, giàn giáo.
échafaud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của échafaud (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃa.fo/.
échafaud là giống đực hay giống cái?
échafaud là danh từ giống đực (dùng với un, le).