TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

braque

danh từ giống đực (m)
/bʁak/ giọng máy của trình duyệt

braque nghĩa là giống chó brac.

Nghĩa của braque

Danh từ · giống đực

  1. Giống chó brac (chó săn cụp tai, lông ngắn).

Tính từ

  1. Thân mật Ngớ ngẩn; lẩn thẩn.
    • Personne un peu braquengười hơi lẩn thẩn

Dạng từ của braque

Đi với mạo từ: un braque · le braque

Số nhiềubraques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pointer (dog breed)
  • Tính từ crazy, barmy, foolish
  • Danh từ someone who is crazy, foolish
  • Danh từ crayfish claw

Câu hỏi thường gặp

braque nghĩa là gì?

braque (danh từ, tính từ) nghĩa là giống chó brac.

braque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của braque (giọng Pháp chuẩn): /bʁak/.

braque là giống đực hay giống cái?

braque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.