TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

braquemart

danh từ giống đực (m)
/bʁak.maʁ/ giọng máy của trình duyệt

braquemart nghĩa là đoản kiếm, gươm ngắn.

Nghĩa của braquemart

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đoản kiếm, gươm ngắn.

Dạng từ của braquemart

Đi với mạo từ: un braquemart · le braquemart

Số nhiềubraquemarts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ braquemard; dick; shaft

Câu hỏi thường gặp

braquemart nghĩa là gì?

braquemart (danh từ) nghĩa là đoản kiếm, gươm ngắn.

braquemart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của braquemart (giọng Pháp chuẩn): /bʁak.maʁ/.

braquemart là giống đực hay giống cái?

braquemart là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.