braquage
/bʁa.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt
braquage nghĩa là sự lái vòng.
Nghĩa của braquage
Danh từ · giống đực
- Sự lái vòng (xe ôtô, máy bay).
Dạng từ của braquage
Đi với mạo từ: un braquage · le braquage
| Số nhiều | braquages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ robbery (especially armed robbery), hold-up, stickup; raid
Câu hỏi thường gặp
braquage nghĩa là gì?
braquage (danh từ) nghĩa là sự lái vòng.
braquage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của braquage (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.kaʒ/.
braquage là giống đực hay giống cái?
braquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).