TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

braquage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bʁa.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

braquage nghĩa là sự lái vòng.

Nghĩa của braquage

Danh từ · giống đực

  1. Sự lái vòng (xe ôtô, máy bay).

Dạng từ của braquage

Đi với mạo từ: un braquage · le braquage

Số nhiềubraquages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ robbery (especially armed robbery), hold-up, stickup; raid

Câu hỏi thường gặp

braquage nghĩa là gì?

braquage (danh từ) nghĩa là sự lái vòng.

braquage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của braquage (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.kaʒ/.

braquage là giống đực hay giống cái?

braquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.