TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngã tiếng Pháp là gì?

"ngã" trong tiếng Pháp là tomber (nội động từ), chuter (nội động từ), choir (nội động từ).

tomber Nội động từ

/tɔ̃.be/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã.

  • Attention, ne sautez pas, vous allez tomber ! Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy!
  • Attention, ne saute pas, tu vas tomber ! Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy!

Xem đầy đủ từ "tomber": giống, cách chia, thành ngữ →

chuter Nội động từ

/ʃy.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã.

  • Plus dure sera la chute. Trèo cao thì ngã đau.
  • Chuter de sa chaise ngã từ trên ghế xuống

Xem đầy đủ từ "chuter": giống, cách chia, thành ngữ →

choir Nội động từ

/ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi, ngã.

  • laisser choir quelqu'un (thân mật) bỏ rơi ai

Xem đầy đủ từ "choir": giống, cách chia, thành ngữ →

carrefour Danh từ · giống đực

/kaʁ.fuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã tư, ngã ba (đường).

Xem đầy đủ từ "carrefour": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngã tiếng Pháp là gì?

"ngã" trong tiếng Pháp là tomber (nội động từ), chuter (nội động từ), choir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.