Ngã tiếng Pháp là gì?
"ngã" trong tiếng Pháp là tomber (nội động từ), chuter (nội động từ), choir (nội động từ).
tomber Nội động từ
/tɔ̃.be/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã.
- Attention, ne sautez pas, vous allez tomber ! Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy!
- Attention, ne saute pas, tu vas tomber ! Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy!
chuter Nội động từ
/ʃy.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã.
- Plus dure sera la chute. Trèo cao thì ngã đau.
- Chuter de sa chaise ngã từ trên ghế xuống
choir Nội động từ
/ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rơi, ngã.
- laisser choir quelqu'un (thân mật) bỏ rơi ai
carrefour Danh từ · giống đực
/kaʁ.fuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã tư, ngã ba (đường).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngã tiếng Pháp là gì?
"ngã" trong tiếng Pháp là tomber (nội động từ), chuter (nội động từ), choir (nội động từ).