gadin
danh từ giống đực (m)
/ɡa.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
gadin nghĩa là sự ngã.
Nghĩa của gadin
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự ngã.
- Ramasser un gadinngã
Dạng từ của gadin
Đi với mạo từ: un gadin · le gadin
| Số nhiều | gadins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gadin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fall
Câu hỏi thường gặp
gadin nghĩa là gì?
gadin (danh từ) nghĩa là sự ngã.
gadin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gadin (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.dɛ̃/.
gadin là giống đực hay giống cái?
gadin là danh từ giống đực (dùng với un, le).