TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gadget

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.dʒɛt/ giọng máy của trình duyệt

gadget nghĩa là Đồ vật dụng mới lạ.

Nghĩa của gadget

Danh từ · giống đực

  1. Đồ vật dụng mới lạ.

Dạng từ của gadget

Đi với mạo từ: un gadget · le gadget

Số nhiềugadgets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gadget

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gadget

Câu hỏi thường gặp

gadget nghĩa là gì?

gadget (danh từ) nghĩa là Đồ vật dụng mới lạ.

gadget phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gadget (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.dʒɛt/.

gadget là giống đực hay giống cái?

gadget là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.