gade
danh từ giống đực (m)
/ɡad/ giọng máy của trình duyệt
gade nghĩa là Cá thuộc loại cá tuyết.
Nghĩa của gade
Danh từ · giống đực
- Động vật học Cá thuộc loại cá tuyết.
Dạng từ của gade
Đi với mạo từ: un gade · le gade
| Số nhiều | gades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cod (any fish of the Gadidae)
Câu hỏi thường gặp
gade nghĩa là gì?
gade (danh từ) nghĩa là Cá thuộc loại cá tuyết.
gade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gade (giọng Pháp chuẩn): /ɡad/.
gade là giống đực hay giống cái?
gade là danh từ giống đực (dùng với un, le).