TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gade

danh từ giống đực (m)
/ɡad/ giọng máy của trình duyệt

gade nghĩa là Cá thuộc loại cá tuyết.

Nghĩa của gade

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá thuộc loại cá tuyết.

Dạng từ của gade

Đi với mạo từ: un gade · le gade

Số nhiềugades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cod (any fish of the Gadidae)

Câu hỏi thường gặp

gade nghĩa là gì?

gade (danh từ) nghĩa là Cá thuộc loại cá tuyết.

gade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gade (giọng Pháp chuẩn): /ɡad/.

gade là giống đực hay giống cái?

gade là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.