TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gabonais

/ɡa.bɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

gabonais nghĩa là Thuộc Ga-bông.

Nghĩa của gabonais

Tính từ

  1. Thuộc Ga-bông.
    • République gabonaisenước Cộng hòa Ga-bông

Dạng từ của gabonais

Giống cáigabonaise /ɡa.bɔ.nɛz/
Giống cái số nhiềugabonaises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gabonais

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resident or native of Gabon
  • Tính từ Gabonese

Câu hỏi thường gặp

gabonais nghĩa là gì?

gabonais (tính từ) nghĩa là Thuộc Ga-bông.

gabonais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gabonais (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.bɔ.nɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.