TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nộp tiếng Pháp là gì?

"nộp" trong tiếng Pháp là livrer (ngoại động từ).

livrer Ngoại động từ

/li.vʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao, nộp.

  • Livrer une commande giao hàng đặt
  • Livrer un coupable à la justice nộp kẻ phạm tội cho tư pháp

Xem đầy đủ từ "livrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nộp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nộp tiếng Pháp là gì?

"nộp" trong tiếng Pháp là livrer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.