Nộp tiếng Pháp là gì?
"nộp" trong tiếng Pháp là livrer (ngoại động từ).
livrer Ngoại động từ
/li.vʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao, nộp.
- Livrer une commande giao hàng đặt
- Livrer un coupable à la justice nộp kẻ phạm tội cho tư pháp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nộp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nộp tiếng Pháp là gì?
"nộp" trong tiếng Pháp là livrer (ngoại động từ).