TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nổi danh tiếng Pháp là gì?

"nổi danh" trong tiếng Pháp là célèbre (tính từ), fameux (tính từ).

célèbre Tính từ

/se.lɛbʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi tiếng.

  • Un artiste célèbre nghệ sĩ nổi tiếng

Xem đầy đủ từ "célèbre": giống, cách chia, thành ngữ →

fameux Tính từ

/fa.mø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi tiếng.

  • Héros fameux người anh hùng nổi tiếng
  • Vos fameux principes ne tiennent pas debout (mỉa mai) những nguyên lý nổi tiếng của anh không đứng vững được

Xem đầy đủ từ "fameux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổi danh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nổi danh tiếng Pháp là gì?

"nổi danh" trong tiếng Pháp là célèbre (tính từ), fameux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.