Nổi danh tiếng Pháp là gì?
"nổi danh" trong tiếng Pháp là célèbre (tính từ), fameux (tính từ).
célèbre Tính từ
/se.lɛbʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nổi tiếng.
- Un artiste célèbre nghệ sĩ nổi tiếng
fameux Tính từ
/fa.mø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nổi tiếng.
- Héros fameux người anh hùng nổi tiếng
- Vos fameux principes ne tiennent pas debout (mỉa mai) những nguyên lý nổi tiếng của anh không đứng vững được
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổi danh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nổi danh tiếng Pháp là gì?
"nổi danh" trong tiếng Pháp là célèbre (tính từ), fameux (tính từ).