Nướng tiếng Pháp là gì?
"nướng" trong tiếng Pháp là griller (ngoại động từ), rôtir (ngoại động từ).
griller Ngoại động từ
/ɡʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nướng.
- Je prends toujours du café et du pain grillé pour le petit déjeuner. Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng.
- Viande grillée thịt nướng
rôtir Ngoại động từ
/ʁo.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nướng; quay.
- Rôtir un poulet quay con gà
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nướng tiếng Pháp là gì?
"nướng" trong tiếng Pháp là griller (ngoại động từ), rôtir (ngoại động từ).