TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nướng tiếng Pháp là gì?

"nướng" trong tiếng Pháp là griller (ngoại động từ), rôtir (ngoại động từ).

griller Ngoại động từ

/ɡʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nướng.

  • Je prends toujours du café et du pain grillé pour le petit déjeuner. Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng.
  • Viande grillée thịt nướng

Xem đầy đủ từ "griller": giống, cách chia, thành ngữ →

rôtir Ngoại động từ

/ʁo.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nướng; quay.

  • Rôtir un poulet quay con gà

Xem đầy đủ từ "rôtir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nướng tiếng Pháp là gì?

"nướng" trong tiếng Pháp là griller (ngoại động từ), rôtir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.