Ma tiếng Pháp là gì?
"ma" trong tiếng Pháp là fantôme (danh từ), revenant (danh từ), apparition (danh từ).
fantôme Danh từ · giống đực
/fɑ̃.tom/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma, bóng ma.
- Les fantômes sont-ils réels ? Ma có thật không?
- Est-ce que les fantômes existent ? Ma có thật không?
revenant Danh từ · giống đực
/ʁə.v(ə).nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma, hồn ma.
- Croire aux revenants tin có ma
apparition Danh từ · giống cái
/a.pa.ʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hiện hình; ma hiện hình.
spectre Danh từ · giống đực
/spɛktʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng ma.
- Le spectre de la guerre a refait surface. Bóng ma của chiến tranh đã xuất hiện trở lại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ma" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ma tiếng Pháp là gì?
"ma" trong tiếng Pháp là fantôme (danh từ), revenant (danh từ), apparition (danh từ).