TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mời tiếng Pháp là gì?

"mời" trong tiếng Pháp là inviter (ngoại động từ), convier (ngoại động từ).

inviter Ngoại động từ

/ɛ̃.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mời.

  • Merci de m'avoir invité à la fête. Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này.
  • Tu pourrais inviter au festival tout ceux qui veulent venir. Bạn có thể mời bất ai muốn đến Festival.

Xem đầy đủ từ "inviter": giống, cách chia, thành ngữ →

convier Ngoại động từ

/kɔ̃.vje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mời.

  • Convier quelqu'un à un repas de noces mời ai ăn tiệc

Xem đầy đủ từ "convier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mời tiếng Pháp là gì?

"mời" trong tiếng Pháp là inviter (ngoại động từ), convier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.