Mời tiếng Pháp là gì?
"mời" trong tiếng Pháp là inviter (ngoại động từ), convier (ngoại động từ).
inviter Ngoại động từ
/ɛ̃.vi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mời.
- Merci de m'avoir invité à la fête. Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này.
- Tu pourrais inviter au festival tout ceux qui veulent venir. Bạn có thể mời bất ai muốn đến Festival.
convier Ngoại động từ
/kɔ̃.vje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mời.
- Convier quelqu'un à un repas de noces mời ai ăn tiệc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mời tiếng Pháp là gì?
"mời" trong tiếng Pháp là inviter (ngoại động từ), convier (ngoại động từ).