TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mềm tiếng Pháp là gì?

"mềm" trong tiếng Pháp là mou (tính từ), souple (tính từ), douillet (tính từ).

mou Tính từ

/mu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mềm.

  • Cire molle sáp ong mềm

Xem đầy đủ từ "mou": giống, cách chia, thành ngữ →

souple Tính từ

/supl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mềm.

  • Col souple cổ mềm

Xem đầy đủ từ "souple": giống, cách chia, thành ngữ →

douillet Tính từ

/du.jɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mềm, êm.

  • Lit bien douillet giường rất êm

Xem đầy đủ từ "douillet": giống, cách chia, thành ngữ →

doux Tính từ

/du/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mềm.

  • Fer doux sắt mềm

Xem đầy đủ từ "doux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mềm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mềm tiếng Pháp là gì?

"mềm" trong tiếng Pháp là mou (tính từ), souple (tính từ), douillet (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.