TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mẹo tiếng Pháp là gì?

"mẹo" trong tiếng Pháp là ruse (danh từ), artifice (danh từ).

ruse Danh từ · giống cái

/ʁyz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưu mẹo, mẹo.

  • Ruse subtile mưu mẹo tinh vi

Xem đầy đủ từ "ruse": giống, cách chia, thành ngữ →

artifice Danh từ · giống đực

/aʁ.ti.fis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẹo, mưu mẹo.

  • Résoudre un problème de mathématiques par un artifice de calcul dùng mẹo giải một bài toán

Xem đầy đủ từ "artifice": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẹo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mẹo tiếng Pháp là gì?

"mẹo" trong tiếng Pháp là ruse (danh từ), artifice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.