Mẹo tiếng Pháp là gì?
"mẹo" trong tiếng Pháp là ruse (danh từ), artifice (danh từ).
ruse Danh từ · giống cái
/ʁyz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưu mẹo, mẹo.
- Ruse subtile mưu mẹo tinh vi
artifice Danh từ · giống đực
/aʁ.ti.fis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẹo, mưu mẹo.
- Résoudre un problème de mathématiques par un artifice de calcul dùng mẹo giải một bài toán
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẹo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mẹo tiếng Pháp là gì?
"mẹo" trong tiếng Pháp là ruse (danh từ), artifice (danh từ).