Mặc tiếng Pháp là gì?
"mặc" trong tiếng Pháp là revêtir (ngoại động từ), porter (ngoại động từ), enfiler (ngoại động từ).
revêtir Ngoại động từ
/ʁə.vɛ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc.
- Revêtir l'uniforme mặc đồng phục
- L'uniforme qui le revêt bộ đồng phục mà nó mặc
porter Ngoại động từ
/pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc, đeo, đội, đi...
- Laver avant de porter pour la première fois. Giặt trước khi mặc lần đầu.
- Porter un costume bleu mặc bộ quần áo xanh
enfiler Ngoại động từ
/ɑ̃.fi.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc.
- Enfiler son pantalon mặc quần
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mặc tiếng Pháp là gì?
"mặc" trong tiếng Pháp là revêtir (ngoại động từ), porter (ngoại động từ), enfiler (ngoại động từ).