Mơn trớn tiếng Pháp là gì?
"mơn trớn" trong tiếng Pháp là caresser (ngoại động từ).
caresser Ngoại động từ
/ka.ʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vuốt ve, mơn trớn.
- Caresser son chien vuốt ve con chó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mơn trớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- enjôleurTính từ · Mơn trớn
- titillerNgoại động từ · Cù nhè nhẹ, mơn trớn
- cajolerNgoại động từ · Mơn trớn
- enjôlerNgoại động từ · Mơn trớn, tán tỉnh
- caressantTính từ · Vuốt ve, mơn trớn; thích vuốt ve, thích mơn trớn
- caresseDanh từ · Sự vuốt ve, sự mơn trớn
- cajolerieDanh từ · Lời mơn trớn
- titillationDanh từ · Sự cù, sự mơn trớn
- enjôlementDanh từ · Sự mơn trớn, sự tán tỉnh
Câu hỏi thường gặp
Mơn trớn tiếng Pháp là gì?
"mơn trớn" trong tiếng Pháp là caresser (ngoại động từ).