caresse
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁɛs/ giọng máy của trình duyệt
caresse nghĩa là sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự dịu dàng.
Nghĩa của caresse
Danh từ · giống cái
- Sự vuốt ve, sự mơn trớn.
- Faire des caresses à un enfantvuốt ve một đứa trẻ
- Sự dịu dàng.
- La caresse muette des yeuxsự dịu dàng thầm lặng của cặp mắt
- Sự lướt nhẹ (của làn gió...).
- Từ cũ, nghĩa cũ Lời nói ngọt ngào; sự chiều chuộng.
Dạng từ của caresse
Đi với mạo từ: une caresse · la caresse
| Số nhiều | caresses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caresse
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caress; stroke
Câu hỏi thường gặp
caresse nghĩa là gì?
caresse (danh từ) nghĩa là sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự dịu dàng.
caresse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caresse (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɛs/.
caresse là giống đực hay giống cái?
caresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).