TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caresse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

caresse nghĩa là sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự dịu dàng.

Nghĩa của caresse

Danh từ · giống cái

  1. Sự vuốt ve, sự mơn trớn.
    • Faire des caresses à un enfantvuốt ve một đứa trẻ
  2. Sự dịu dàng.
    • La caresse muette des yeuxsự dịu dàng thầm lặng của cặp mắt
  3. Sự lướt nhẹ (của làn gió...).
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Lời nói ngọt ngào; sự chiều chuộng.

Dạng từ của caresse

Đi với mạo từ: une caresse · la caresse

Số nhiềucaresses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caresse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caress; stroke

Câu hỏi thường gặp

caresse nghĩa là gì?

caresse (danh từ) nghĩa là sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự dịu dàng.

caresse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caresse (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɛs/.

caresse là giống đực hay giống cái?

caresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.